TanroDictionary Sổ từ
价

Chữ Hán 价 GIỚI

Âm On
カイ
Nghĩa (Anh)
man with shellfish kanji
Số nét
6

Tra các từ có chữ 价 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 价 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.