TanroDictionary Sổ từ
佛

Chữ Hán 佛 PHẬT

Âm On
ブツ、フツ
Âm Kun
ほとけ
Nghĩa (Anh)
France
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 佛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 佛 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.