佛
Chữ Hán 佛 PHẬT
- Âm On
- ブツ、フツ
- Âm Kun
- ほとけ
- Nghĩa (Anh)
- France
- Số nét
- 7
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 佛 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.