TanroDictionary Sổ từ
俣

Chữ Hán 俣 NGU, VŨ

Âm Kun
また
Nghĩa (Anh)
crotch; thigh; groin; fork; junction; (kokuji)
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 俣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俣 1 từ