Trang chủChữ Hán俣 俣 Chữ Hán 俣 NGU, VŨ Âm Kunまた Nghĩa (Anh)crotch; thigh; groin; fork; junction; (kokuji) Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 俣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 俣 1 từ 水俣病みなまたびょうbệnh Minamata