TanroDictionary Sổ từ
倫

Chữ Hán 倫 LUÂN

Âm On
リン
Nghĩa (Anh)
ethics; companion
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 倫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 倫 6 từ