TanroDictionary Sổ từ
做

Chữ Hán 做 TỐ

Âm On
サ、サク、ソ
Âm Kun
な.す、つく.る
Nghĩa (Anh)
make
Số nét
11

Tra các từ có chữ 做 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 做 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.