做
Chữ Hán 做 TỐ
- Âm On
- サ、サク、ソ
- Âm Kun
- な.す、つく.る
- Nghĩa (Anh)
- make
- Số nét
- 11
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 做 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.