TanroDictionary Sổ từ
傅

Chữ Hán 傅 PHÓ, PHỤ

Âm On
フ
Âm Kun
かしず.く、つく、もり
Nghĩa (Anh)
tutor
Số nét
12

Tra các từ có chữ 傅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傅 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.