傅
Chữ Hán 傅 PHÓ, PHỤ
- Âm On
- フ
- Âm Kun
- かしず.く、つく、もり
- Nghĩa (Anh)
- tutor
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 傅 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.