TanroDictionary Sổ từ
儺

Chữ Hán 儺 NA

Âm On
ナ、ダ
Âm Kun
おにやらい
Nghĩa (Anh)
exorcism
Số nét
21

Tra các từ có chữ 儺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 儺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.