Trang chủChữ Hán兜 兜 Chữ Hán 兜 ĐÂU Âm Onトウ、ト Âm Kunかぶと Nghĩa (Anh)helmet; head piece Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 兜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 兜 1 từ 兜かぶとmũ giáp, mũ trụ