Trang chủChữ Hán冑 冑 Chữ Hán 冑 TRỤ Âm Onチュウ Âm Kunかぶと、よろい Nghĩa (Anh)helmet Số nét9 Tra các từ có chữ 冑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 冑 1 từ 甲冑かっちゅうáo giáp và mũ trụ