TanroDictionary Sổ từ
冑

Chữ Hán 冑 TRỤ

Âm On
チュウ
Âm Kun
かぶと、よろい
Nghĩa (Anh)
helmet
Số nét
9

Tra các từ có chữ 冑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冑 1 từ