TanroDictionary Sổ từ
剌

Chữ Hán 剌 LẠT

Âm On
ラツ
Âm Kun
もと.る
Nghĩa (Anh)
opposed; biased
Số nét
9

Tra các từ có chữ 剌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剌 3 từ