剷
Chữ Hán 剷 SẢN, SẠN, SẺNG, XẺNG
- Âm On
- サン、セン
- Âm Kun
- けず.る
- Nghĩa (Anh)
- level off; pare down; raze ground
- Số nét
- 11
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 剷 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.