TanroDictionary Sổ từ
剷

Chữ Hán 剷 SẢN, SẠN, SẺNG, XẺNG

Âm On
サン、セン
Âm Kun
けず.る
Nghĩa (Anh)
level off; pare down; raze ground
Số nét
11

Tra các từ có chữ 剷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剷 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.