劫
Chữ Hán 劫 KIẾP
- Âm On
- コウ、ゴウ、キョウ
- Âm Kun
- おびや.かす
- Nghĩa (Anh)
- threat; long ages
- Số nét
- 7
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 劫 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.