TanroDictionary Sổ từ
劫

Chữ Hán 劫 KIẾP

Âm On
コウ、ゴウ、キョウ
Âm Kun
おびや.かす
Nghĩa (Anh)
threat; long ages
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 劫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 劫 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.