TanroDictionary Sổ từ
匍

Chữ Hán 匍 BỒ

Âm On
ホ
Âm Kun
は.う
Nghĩa (Anh)
crawl; creep
Số nét
9

Tra các từ có chữ 匍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匍 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.