TanroDictionary Sổ từ
匐

Chữ Hán 匐 BẶC

Âm On
ホク、フク
Nghĩa (Anh)
crawl
Số nét
11

Tra các từ có chữ 匐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.