卜
Chữ Hán 卜 BỐC
- Âm On
- ボク
- Âm Kun
- うらな.う、うらない
- Nghĩa (Anh)
- divining; fortune-telling; divination or katakana to radical (no. 25)
- Số nét
- 2
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 卜 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.