TanroDictionary Sổ từ
厨

Chữ Hán 厨 TRÙ, CHÙ, CHÙA, SÙ

Âm On
シュウ、ズ、チュ、チュウ
Âm Kun
くりや
Nghĩa (Anh)
kitchen
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 厨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厨 1 từ