叛
Chữ Hán 叛 BẠN
- Âm On
- ハン、ホン
- Âm Kun
- そむ.く
- Nghĩa (Anh)
- disobey; defy; go back on; rebel; rebellion
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 叛 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.