Trang chủChữ Hán叢 叢 Chữ Hán 叢 TÙNG Âm Onソウ、ス Âm Kunくさむら、むら.がる、むら Nghĩa (Anh)plexus; clump of bushes; thicket Số nét18 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 叢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 叢 2 từ 叢書そうしょtùng thư, bộ sách 叢立ちそうだちđứng thành nhóm, cùng đứng dậy