TanroDictionary Sổ từ
叢

Chữ Hán 叢 TÙNG

Âm On
ソウ、ス
Âm Kun
くさむら、むら.がる、むら
Nghĩa (Anh)
plexus; clump of bushes; thicket
Số nét
18
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 叢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 叢 2 từ