TanroDictionary Sổ từ
听

Chữ Hán 听 DẪN, NGÂN, THỆ, THÍNH, XÍNH

Âm On
キン
Âm Kun
ポンド、わら.う
Nghĩa (Anh)
open-mouthed laughter; listen to; pound (sterling, lb)
Số nét
7

Tra các từ có chữ 听 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 听 1 từ