TanroDictionary Sổ từ
呎

Chữ Hán 呎 XÍCH

Âm On
シャク
Âm Kun
ふいいと
Nghĩa (Anh)
foot
Số nét
7

Tra các từ có chữ 呎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 呎 1 từ