TanroDictionary Sổ từ
咆

Chữ Hán 咆 BÀO

Âm On
ホウ
Âm Kun
ほ.える
Nghĩa (Anh)
bark; roar; get angry
Số nét
8

Tra các từ có chữ 咆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 咆 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.