咆
Chữ Hán 咆 BÀO
- Âm On
- ホウ
- Âm Kun
- ほ.える
- Nghĩa (Anh)
- bark; roar; get angry
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 咆 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.