Trang chủChữ Hán咎 咎 Chữ Hán 咎 CỮU, CAO Âm Onキュウ、コウ Âm Kunとが.める、とが Nghĩa (Anh)blame; censure; reprimand Số nét8 Tra các từ có chữ 咎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 咎 1 từ 咎めるとがめるtrách, khiển trách, bắt lỗi