Trang chủChữ Hán哇 哇 Chữ Hán 哇 OA Âm Onア、アイ、エ、ワ Âm Kunかい、けい Nghĩa (Anh)fawning child's voice; laughing child's voice Số nét9 Tra các từ có chữ 哇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 哇 1 từ 布哇ハワイHawaii