TanroDictionary Sổ từ
哇

Chữ Hán 哇 OA

Âm On
ア、アイ、エ、ワ
Âm Kun
かい、けい
Nghĩa (Anh)
fawning child's voice; laughing child's voice
Số nét
9

Tra các từ có chữ 哇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哇 1 từ