响
Chữ Hán 响 HƯỚNG, HƯỞNG, HẮNG
- Âm On
- キョウ
- Âm Kun
- ひび.く
- Nghĩa (Anh)
- make sound; make noise; sound
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 响 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.