TanroDictionary Sổ từ
响

Chữ Hán 响 HƯỚNG, HƯỞNG, HẮNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
ひび.く
Nghĩa (Anh)
make sound; make noise; sound
Số nét
9

Tra các từ có chữ 响 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 响 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.