哮
Chữ Hán 哮 HAO
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- た.ける、ほ.える
- Nghĩa (Anh)
- roar; howl; growl; bellow
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 哮 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.