TanroDictionary Sổ từ
哮

Chữ Hán 哮 HAO

Âm On
コウ
Âm Kun
た.ける、ほ.える
Nghĩa (Anh)
roar; howl; growl; bellow
Số nét
10

Tra các từ có chữ 哮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哮 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.