TanroDictionary Sổ từ
喃

Chữ Hán 喃 NAM

Âm On
ナン
Âm Kun
の.う
Nghĩa (Anh)
chatter; rattle on
Số nét
12

Tra các từ có chữ 喃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喃 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.