喃
Chữ Hán 喃 NAM
- Âm On
- ナン
- Âm Kun
- の.う
- Nghĩa (Anh)
- chatter; rattle on
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 喃 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.