TanroDictionary Sổ từ
喑

Chữ Hán 喑 ÂM, ẤM, ẦM, ẪM, HĂM, HẰM, OM, ÒM, ÕM, ỒM, ỠM, UM, ÙM, VÒI

Âm On
イン、オン、アン
Âm Kun
おし、さけ.ぶ
Nghĩa (Anh)
to be dumb; the sobbing of infants
Số nét
12

Tra các từ có chữ 喑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喑 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.