TanroDictionary Sổ từ
噂

Chữ Hán 噂 TỖN, TỔN, TON, TUN

Âm On
ソン
Âm Kun
うわさ
Nghĩa (Anh)
rumor; gossip; hearsay
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 噂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 噂 1 từ