TanroDictionary Sổ từ
噉

Chữ Hán 噉 ĐẠM, HÁM, DÁM, NGOẢM

Âm On
タン
Âm Kun
く.らわす、く.う、く.らう
Nghĩa (Anh)
bite; chew
Số nét
15

Tra các từ có chữ 噉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 噉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.