TanroDictionary Sổ từ
噺

Chữ Hán 噺 KHẨU

Âm Kun
はなし
Nghĩa (Anh)
talk; (kokuji)
Số nét
16

Tra các từ có chữ 噺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 噺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.