噺
Chữ Hán 噺 KHẨU
- Âm Kun
- はなし
- Nghĩa (Anh)
- talk; (kokuji)
- Số nét
- 16
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 噺 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.