Trang chủChữ Hán嚢 嚢 Chữ Hán 嚢 NANG Âm Onノウ、ドウ Âm Kunふくろ Nghĩa (Anh)pouch; purse; bag Số nét18 Tra các từ có chữ 嚢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嚢 1 từ 土嚢どのうbao cát