TanroDictionary Sổ từ
嚢

Chữ Hán 嚢 NANG

Âm On
ノウ、ドウ
Âm Kun
ふくろ
Nghĩa (Anh)
pouch; purse; bag
Số nét
18

Tra các từ có chữ 嚢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嚢 1 từ