囗
Chữ Hán 囗 VI
- Âm On
- イ、コク
- Nghĩa (Anh)
- box; box or enclosure radical (no. 31)
- Số nét
- 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 囗 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.