TanroDictionary Sổ từ
國

Chữ Hán 國 QUỐC

Âm On
コク
Âm Kun
くに
Nghĩa (Anh)
country
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 國 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 國 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.