埒
Chữ Hán 埒 LIỆT
- Âm On
- レツ、ラツ、ラチ
- Âm Kun
- らち.があく、かこ.い
- Nghĩa (Anh)
- picket; limits; be settled
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 埒 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.