TanroDictionary Sổ từ
埒

Chữ Hán 埒 LIỆT

Âm On
レツ、ラツ、ラチ
Âm Kun
らち.があく、かこ.い
Nghĩa (Anh)
picket; limits; be settled
Số nét
10

Tra các từ có chữ 埒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 埒 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.