Trang chủChữ Hán塞 塞 Chữ Hán 塞 TẮC, TÁI Âm Onソク、サイ Âm Kunふさ.ぐ、とりで、み.ちる Nghĩa (Anh)close; shut; cover; block; obstruct Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 塞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 塞 8 từ 塞ぐふさぐbịt, lấp, chặn, che 塞がるふさがるbị đóng, bị chặn, lành 梗塞こうそくsự tắc nghẽn 閉塞へいそくsự tắc nghẽn, phong tỏa, bế tắc 塞爾維セルビアSerbia 要塞ようさいpháo đài, đồn lũy 脳梗塞のうこうそくnhồi máu não, đột quỵ 心筋梗塞しんきんこうそくnhồi máu cơ tim