TanroDictionary Sổ từ
墺

Chữ Hán 墺 ÁO, ÚC

Âm On
オウ、イク
Âm Kun
きし
Nghĩa (Anh)
land; shore; Austria
Số nét
16

Tra các từ có chữ 墺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 墺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.