Trang chủChữ Hán壷 壷 Chữ Hán 壷 HỒ Âm Onコ Âm Kunつぼ Nghĩa (Anh)jar; pot; hinge knuckle; one's aim Số nét11 Tra các từ có chữ 壷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 壷 1 từ 骨壷こつつぼbình đựng tro cốt