TanroDictionary Sổ từ
奠

Chữ Hán 奠 ĐIỆN

Âm On
テン、デン、テイ
Âm Kun
さだ.める、まつ.る
Nghĩa (Anh)
decision
Số nét
12

Tra các từ có chữ 奠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奠 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.