奠
Chữ Hán 奠 ĐIỆN
- Âm On
- テン、デン、テイ
- Âm Kun
- さだ.める、まつ.る
- Nghĩa (Anh)
- decision
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 奠 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.