TanroDictionary Sổ từ
妾

Chữ Hán 妾 THIẾP

Âm On
ショウ
Âm Kun
めかけ、そばめ、わらわ
Nghĩa (Anh)
concubine
Số nét
8

Tra các từ có chữ 妾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妾 1 từ