嫗
Chữ Hán 嫗 ẨU, Ủ
- Âm On
- ウ、オウ
- Âm Kun
- あたた.める、おうな
- Nghĩa (Anh)
- old woman; mother
- Số nét
- 14
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嫗 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.