TanroDictionary Sổ từ
嫗

Chữ Hán 嫗 ẨU, Ủ

Âm On
ウ、オウ
Âm Kun
あたた.める、おうな
Nghĩa (Anh)
old woman; mother
Số nét
14

Tra các từ có chữ 嫗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嫗 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.