TanroDictionary Sổ từ
嬰

Chữ Hán 嬰 ANH

Âm On
エイ
Âm Kun
ふ.れる、みどりご、あかご
Nghĩa (Anh)
sharp (music); baby
Số nét
17

Tra các từ có chữ 嬰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嬰 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.