嬰
Chữ Hán 嬰 ANH
- Âm On
- エイ
- Âm Kun
- ふ.れる、みどりご、あかご
- Nghĩa (Anh)
- sharp (music); baby
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嬰 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.