嬲
Chữ Hán 嬲 ĐIỂU, NIẾU, NIỄU, NIỂU
- Âm On
- ドウ、ジョウ
- Âm Kun
- なぶ.る
- Nghĩa (Anh)
- sport with; ridicule; tease
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嬲 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.