TanroDictionary Sổ từ
嬲

Chữ Hán 嬲 ĐIỂU, NIẾU, NIỄU, NIỂU

Âm On
ドウ、ジョウ
Âm Kun
なぶ.る
Nghĩa (Anh)
sport with; ridicule; tease
Số nét
17

Tra các từ có chữ 嬲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嬲 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.