寇
Chữ Hán 寇 KHẤU
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- あだ.する
- Nghĩa (Anh)
- bandits; thieves; enemy; invade
- Số nét
- 11
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 寇 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.