TanroDictionary Sổ từ
寥

Chữ Hán 寥 LIÊU

Âm On
リョウ
Âm Kun
さび.しい
Nghĩa (Anh)
lonely
Số nét
14

Tra các từ có chữ 寥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寥 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.