TanroDictionary Sổ từ
寵

Chữ Hán 寵 SỦNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
めぐ.み、めぐ.む
Nghĩa (Anh)
affection; love; patronage
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 寵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寵 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.