TanroDictionary Sổ từ
屎

Chữ Hán 屎 THỈ, HI

Âm On
シ、キ
Âm Kun
くそ
Nghĩa (Anh)
shit; excrement
Số nét
9

Tra các từ có chữ 屎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屎 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.