屎
Chữ Hán 屎 THỈ, HI
- Âm On
- シ、キ
- Âm Kun
- くそ
- Nghĩa (Anh)
- shit; excrement
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 屎 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.