TanroDictionary Sổ từ
岡

Chữ Hán 岡 CƯƠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
おか
Nghĩa (Anh)
mount; hill; knoll
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 岡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 岡 2 từ