Trang chủChữ Hán岡 岡 Chữ Hán 岡 CƯƠNG Âm Onコウ Âm Kunおか Nghĩa (Anh)mount; hill; knoll Số nét8 Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 岡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 岡 2 từ 福岡ふくおかFukuoka 静岡しずおかShizuoka