TanroDictionary Sổ từ
岳

Chữ Hán 岳 NHẠC

Âm On
ガク
Âm Kun
たけ
Nghĩa (Anh)
point; peak; mountain
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 岳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 岳 2 từ