TanroDictionary Sổ từ
嵯

Chữ Hán 嵯 THA

Âm On
サ、シ
Nghĩa (Anh)
steep; craggy; rugged
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 嵯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嵯 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.