TanroDictionary Sổ từ
嶇

Chữ Hán 嶇 KHU

Âm On
ク
Âm Kun
けわ.しい
Nghĩa (Anh)
steep
Số nét
14

Tra các từ có chữ 嶇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嶇 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.