嶇
Chữ Hán 嶇 KHU
- Âm On
- ク
- Âm Kun
- けわ.しい
- Nghĩa (Anh)
- steep
- Số nét
- 14
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嶇 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.